feeder line

/'fi:dəlain/ Cách viết khác : (feeder_railway) /'fi:də'reilwei/
Học thuật
Thân thiện
feeder line

The small plane lands on the feeder line's airstrip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến đường nhánh, đường nhánh: Một tuyến đường phụ hoặc đường nhánh kết nối với một tuyến đường chính, đặc biệt trong giao thông vận tải (như đường sắt, hàng không, hoặc đường bộ). Mục đích chính để thu gom phân phối hành khách hoặc hàng hóa từ các khu vực nhỏ hơn đến tuyến chính hoặc ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new bus feeder line will connect the suburban villages to the central train station. (Tuyến xe buýt nhánh mới sẽ kết nối các làng ngoại ô với nhà ga trung tâm.)
    • Many regional airports serve as feeder lines for major international hubs. (Nhiều sân bay khu vực đóng vai trò các tuyến đường nhánh cho các trung tâm quốc tế lớn.)
    • The railway company is investing in its feeder lines to improve rural connectivity. (Công ty đường sắt đang đầu vào các tuyến đường nhánh để cải thiện kết nối nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng không: Thường chỉ các chuyến bay hoặc tuyến đường ngắn đưa hành khách từ sân bay nhỏ đến một trung tâm hàng không lớn (hub) để kết nối với các chuyến bay dài.

    • This commuter airline operates several feeder lines into the national hub. (Hãng hàng không địa phương này khai thác một số tuyến bay nhánh vào trung tâm quốc gia.)
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp logistics: Có thể chỉ đường ống, băng tải, hoặc tuyến đường chuyên chở nguyên liệu, bán thành phẩm đến một dây chuyền sản xuất hoặc trung tâm phân phối chính.

    • Raw materials are transported to the factory via a conveyor feeder line. (Nguyên liệu thô được vận chuyển đến nhà máy thông qua một băng tải nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeder railway / feeder railroad (n): Đường sắt nhánh.

    • The old feeder railway is now a tourist attraction. (Đường sắt nhánh giờ đây một điểm thu hút khách du lịch.)
  • Branch line (n): Tuyến nhánh (nghĩa tương đương, thường dùng cho đường sắt).

  • Spur line (n): Đường tẻ, đường nhánh ngắn (thường đường ray rẽ ra để phục vụ một khu vực cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Branch line: tuyến nhánh.
  • Spur: đường nhánh, đường tẻ.
  • Connecting line: tuyến đường kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "feeder line").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "feeder line").

feeder line

The small plane lands on the feeder line's airstrip.

danh từ
  1. nhánh (đường sắt)